date bread

Học thuật
Thân thiện
date bread

A baker slices a loaf of date bread on a wooden cutting board.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bánh mì nhân chà là: Một loại bánh mì ngọt hoặc bánh nhanh (quick bread) chứa quả chà là (date) cắt nhỏ trộn trong bột bánh. Đây một món bánh truyền thống.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • My grandmother's date bread is famous in our family. (Bánh mì nhân chà là của tôi nổi tiếng trong gia đình chúng tôi.)
    • Would you like a slice of date bread with your tea? (Bạn muốn một lát bánh mì nhân chà là với trà không?)
    • This recipe for date bread uses walnuts for extra crunch. (Công thức làm bánh mì nhân chà là này dùng thêm quả óc chó để tăng độ giòn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a loaf of date bread": mộtbánh mì nhân chà là.
    • She baked a loaf of date bread for the charity sale. ( ấy đã nướng mộtbánh mì nhân chà là cho buổi bán hàng từ thiện.)
Biến thể từ gần giống
  • Date nut bread (n): Bánh mì nhân chà là các loại hạt (như óc chó, hồ đào). Đây một biến thể phổ biến của "date bread".
    • Date nut bread is often served during the holidays. (Bánh mì nhân chà là hạt thường được phục vụ trong các dịp lễ.)
Từ đồng nghĩa
  • Date loaf: Ổ bánh mì chà là (cách gọi khác, thường dùng trong tiếng Anh-Anh hoặc tiếng Anh-Úc).
date bread

A baker slices a loaf of date bread on a wooden cutting board.

Noun
  1. bánh mì nhân chà là